HSK 7-9
神仙
shénxiān名
thần tiên
Daoist immortal; supernatural entity; (in modern fiction) fairy, elf, leprechaun etc; fig. lighthearted person
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.