HSK 7-9
碟
dié名
đĩa
dish; plate
服务员端来一碟小菜。
Fú wù yuán duān lái yì dié xiǎo cài.
The server brought a small plate of side dishes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.