HSK 7-9
敦促
dūncù动
thúc giục; đôn đốc
to press; to urge; to hasten
家长敦促学校尽快说明情况。
Jiā zhǎng dūn cù xué xiào jǐn kuài shuō míng qíng kuàng.
Parents urged the school to explain the situation promptly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.