HSK 7-9
看管
kānguǎn动
trông nom; quản giữ
to look after
管理员负责看管展览文物。
Guǎn lǐ yuán fù zé kān guǎn zhǎn lǎn wén wù.
The attendant is responsible for watching over the artifacts on display.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.