HSK 7-9
扛
káng动
vác; khiêng
to carry on one's shoulder; (fig.) to take on (a burden, duty etc)
工人合力扛起沉重木梁。
Gōng rén hé lì káng qǐ chén zhòng mù liáng.
The workers lifted the heavy wooden beam together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.