HSK 7-9
皇后
huánghòu名
hoàng hậu
empress; imperial consort
画像中的皇后身穿礼服。
Huà xiàng zhōng de huáng hòu shēn chuān lǐ fú.
The empress in the portrait is wearing ceremonial dress.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.