HSK 7-9
狂欢
kuánghuān动
cuồng hoan; vui chơi hết mình
party; carousal; hilarity; merriment
球迷在广场上尽情狂欢。
Qiúmí zài guǎngchǎng shàng jìnqíng kuánghuān.
The fans celebrated wildly in the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.