HSK 7-9
狂
kuáng形
điên cuồng; dữ dội
mad; wild; violent
暴风狂吹了一整夜。
Bàofēng kuáng chuī le yì zhěng yè.
The storm raged all night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.