HSK 7-9
筐
kuāng名
sọt; giỏ
basket
门口放着一筐新鲜苹果。
Ménkǒu fàngzhe yì kuāng xīnxiān píngguǒ.
A basket of fresh apples sits by the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
sọt; giỏ
basket
门口放着一筐新鲜苹果。
Ménkǒu fàngzhe yì kuāng xīnxiān píngguǒ.
A basket of fresh apples sits by the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.