HSK 7-9
犯罪
fànzuì动
phạm tội; tội phạm
to commit a crime; crime; offense
社区教育帮助预防犯罪。
Shè qū jiào yù bāng zhù yù fáng fàn zuì.
Community education helps prevent crime.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.