HSK 7-9
煎熬
jiān’áo动
dày vò; khổ sở
to suffer; to torture; to torment; ordeal
漫长旱季让村民备受煎熬。
Màn cháng hàn jì ràng cūn mín bèi shòu jiān áo.
The long dry season subjected the villagers to an ordeal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.