HSK 7-9
熬
áo动
hầm; chịu đựng
to cook on a slow fire; to extract by heating; to decoct; to endure
这锅汤需要小火熬两小时。
Zhè guō tāng xū yào xiǎo huǒ áo liǎng xiǎo shí.
This soup needs to simmer over low heat for two hours.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.