HSK 7-9
激光
jīguāng名
tia laser
laser
激光束准确切割金属薄片。
Jī guāng shù zhǔn què qiè gē jīn shǔ báo piàn.
The laser beam cut the thin metal sheet precisely.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.