HSK 7-9
海量
hǎiliàng名形
lượng lớn; tửu lượng cao
(courteous) magnanimity; great capacity for alcohol; (attributive) enormous quantity; massive volume
系统每天处理海量用户数据。
Xì tǒng měi tiān chǔ lǐ hǎi liàng yòng hù shù jù.
The system processes a massive volume of user data each day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.