HSK 7-9
浑身
húnshēn名
khắp người; toàn thân
all over; from head to foot
跳进水里后他浑身湿透。
Tiào jìn shuǐ lǐ hòu tā hún shēn shī tòu.
After jumping into the water, he was soaked all over.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.