HSK 7-9
波动
bōdòng动
dao động; biến động
to undulate; to fluctuate; wave motion; rise and fall
近期市场价格出现明显波动。
Jìn qī shì chǎng jià gé chū xiàn míng xiǎn bō dòng.
Market prices have fluctuated noticeably recently.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.