HSK 7-9
没准儿
méizhǔnr动
có lẽ; không chắc
not sure; maybe; erhua variant of 没准
山里天气多变,没准儿会下雪。
Shānlǐ tiānqì duōbiàn, méizhǔnr huì xiàxuě.
The mountain weather is changeable, so it might snow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.