HSK 7-9
沉思
chénsī动
trầm tư; suy ngẫm
to contemplate; to ponder; contemplation; meditation
他看完来信后陷入沉思。
Tā kàn wán lái xìn hòu xiàn rù chén sī.
He fell into deep thought after reading the letter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.