HSK 7-9
江山
jiāngshān名
non sông; đất nước
rivers and mountains; landscape; country; state power; see 江山市
画家笔下的江山气势雄伟。
Huà jiā bǐ xià de jiāng shān qì shì xióng wěi.
The country's landscape appears majestic in the painter's work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.