HSK 7-9
歌剧
gējù名
nhạc kịch; opera
Western opera
观众安静欣赏这部经典歌剧。
Guān zhòng ān jìng xīn shǎng zhè bù jīng diǎn gē jù.
The audience quietly enjoyed this classic opera.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.