HSK 7-9
款待
kuǎndài动
chiêu đãi; tiếp đãi
to entertain; to be hospitable to
主人用家常菜热情款待客人。
Zhǔrén yòng jiāchángcài rèqíng kuǎndài kèrén.
The host warmly entertained the guests with home-style dishes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.