HSK 7-9
横
héng形
ngang; nằm ngang
horizontal; across; crosswise; horizontal stroke (in Chinese characters)
请把这根木棍横着放在门边。
Qǐng bǎ zhè gēn mù gùn héng zhe fàng zài mén biān.
Please place this wooden stick crosswise by the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.