HSK 6
横
héng形动名
ngang; nằm ngang
horizontal; across; crosswise; horizontal stroke (in Chinese characters)
一根树枝横在小路中间。
Yì gēn shù zhī héng zài xiǎo lù zhōng jiān.
A branch lay across the middle of the path.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.