HSK 7-9
栽
zāi动
trồng; ngã
to plant; to grow; to insert; to erect (e.g. a bus stop sign); to impose sth on sb; to stumble; to fall down
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.