HSK 7-9
栽培
zāipéi动
trồng trọt; bồi dưỡng
to grow; to cultivate; to train; to educate
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
trồng trọt; bồi dưỡng
to grow; to cultivate; to train; to educate
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.