HSK 7-9
核查
héchá动
kiểm tra; thẩm tra
to examine; to inspect
审计人员正在核查每笔支出。
Shěn jì rén yuán zhèng zài hé chá měi bǐ zhī chū.
The auditors are checking every expenditure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.