HSK 7-9
摆设
bǎishe名
đồ trang trí; bày biện
ornament; decorative item; (fig.) sth that is merely for show
窗边的瓷瓶只是摆设。
Chuāng biān de cí píng zhǐ shì bǎi she.
The porcelain vase by the window is merely a decoration.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.