HSK 7-9
构思
gòusī动
lên ý tưởng; cấu tứ
to design; to plot; to plan out; to compose
导演正在构思下一部电影。
Dǎo yǎn zhèng zài gòu sī xià yí bù diàn yǐng.
The director is conceiving the next film.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.