HSK 7-9
揽
lǎn动
ôm; nhận thầu
to monopolize; to seize; to take into one's arms; to embrace; to fasten (with a rope etc); to take on (responsibility etc); to canvass
他主动把全部责任揽在身上。
Tā zhǔdòng bǎ quánbù zérèn lǎn zài shēnshang.
He voluntarily took all the responsibility upon himself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.