HSK 7-9
排行榜
páihángbǎng名
bảng xếp hạng
the charts (of best-sellers); table of ranking
这首新歌登上本周排行榜。
Zhèshǒu xīngē dēngshàng běnzhōu páihángbǎng.
This new song entered this week's chart.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.