HSK 7-9
掀起
xiānqǐ动
dấy lên; nhấc lên
to lift; to raise (a lid etc); (of a storm) to surge; to stir up (waves etc); (fig.) to trigger; set off (a wave of popularity, a controversy etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.