HSK 7-9
指标
zhǐbiāo名
chỉ tiêu; chỉ số
(production) target; quota; index; indicator; sign; signpost; (computing) pointer
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.