HSK 7-9
拓展
tuòzhǎn动
mở rộng; phát triển
to expand; to extend; to broaden (client base, outlook, territory etc); (computing) to scale up; to increase system capacity
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.