HSK 6
扩展
kuòzhǎn动
mở rộng; phát triển
to extend; to expand; extension; expansion
学校计划扩展线上课程。
Xué xiào jì huà kuò zhǎn xiàn shàng kè chéng.
The school plans to expand its online courses.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.