HSK 7-9
打量
dǎliang动
quan sát; nhìn từ đầu đến chân
to size sb up; to look sb up and down; to take the measure of; to suppose
她上下打量这件新外套。
Tā shàng xià dǎ liang zhè jiàn xīn wài tào.
She looked the new coat up and down.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.