HSK 7-9
打盹儿
dǎdǔnr动
chợp mắt; ngủ gật
to doze off; erhua variant of 打盹
爷爷坐在窗边打盹儿。
Yé ye zuò zài chuāng biān dǎ dǔnr.
Grandpa is dozing by the window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.