HSK 7-9
打发
dǎfa动
sai đi; giết thời gian
to dispatch sb to do sth; to make sb leave; to pass (the time); (old) to make arrangements
他看书打发漫长的等待时间。
Tā kàn shū dǎ fa màn cháng de děng dài shí jiān.
He read a book to pass the long waiting time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.