HSK 7-9
房地产
fángdìchǎn名
bất động sản
real estate
她长期从事房地产研究。
Tā cháng qī cóng shì fáng dì chǎn yán jiū.
She has long conducted research on real estate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.