HSK 7-9
截
jié动量
cắt; đoạn
to cut off (a length); to stop; to intercept; section
工人截下一段旧电线。
Gōng rén jié xià yí duàn jiù diàn xiàn.
The worker cut off a section of old electrical wire.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.