HSK 7-9
憔悴
qiáocuì形
tiều tụy; hốc hác
wan and sallow; thin and pallid; haggard; (of plants) withered
连续熬夜让他显得憔悴。
Liánxù áoyè ràng tā xiǎnde qiáocuì.
Staying up late for several nights made him look haggard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.