HSK 7-9
惊叹
jīngtàn动
thán phục; kinh ngạc
to exclaim in admiration; a gasp of surprise
观众对杂技演员身手惊叹不已。
Guān zhòng duì zá jì yǎn yuán shēn shǒu jīng tàn bù yǐ.
The audience could not stop marveling at the acrobat's skill.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.