HSK 7-9
惊动
jīngdòng动
làm kinh động; quấy rầy
to alarm; to startle; to disturb
深夜警报惊动了附近居民。
Shēn yè jǐng bào jīng dòng le fù jìn jū mín.
The late-night alarm disturbed nearby residents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.