HSK 7-9
精打细算
jīngdǎ-xìsuàntính toán tỉ mỉ
meticulous planning and careful accounting (idiom)
她精打细算安排每月开支。
Tā jīng dǎ xì suàn ān pái měi yuè kāi zhī.
She plans each month's spending with meticulous care.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.