HSK 7-9
忙乱
mángluàn形
luống cuống bận rộn
rushed and muddled
突然停电让后台一阵忙乱。
Tūrán tíngdiàn ràng hòutái yízhèn mángluàn.
The sudden power outage threw the backstage area into confusion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.