HSK 5
忙碌
mánglù形
bận rộn; tất bật
busy; bustling
机场里每天都十分忙碌。
Jī chǎng lǐ měi tiān dōu shí fēn máng lù.
The airport is very busy every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.