HSK 7-9
微
wēi副
nhỏ; hơi
tiny; miniature; slightly; profound; abtruse; to decline; surname Wei; ancient Chinese state near present-day Chongqing
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.