HSK 7-9
循序渐进
xúnxù-jiànjìntiến dần từng bước
in sequence, step by step (idiom); to make steady progress incrementally
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.