HSK 7-9
张扬
zhāngyáng动
phô trương; công khai
to display ostentatiously; to bring out into the open; to make public; to spread around; flamboyant; brash; Zhang Yang (1967-), PRC film director and screenwriter
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.