HSK 7-9
引领
yǐnlǐng动
dẫn dắt; dẫn đầu
to crane one's neck; to await eagerly; to lead; to show the way
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.