HSK 7-9
年限
niánxiàn名
niên hạn; số năm quy định
age limit; fixed number of years
这座桥已超过设计年限。
Zhèzuò qiáo yǐ chāoguò shèjì niánxiàn.
This bridge has exceeded its designed service life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.